phân định

  1. délimiter
    • Phân định quyền hạn
      délimiter les attributions
    • Phân định ranh giới
      délimiter les frontières
    • thẩm phán phân định
      (luật học, pháp lý) juge départiteur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân định"

phân định
Cô giáo dùng một đường thẳng để phân định hai phần của bảng đen.